베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "trượt giá, giảm giá" (1)
trượt giá, giảm giá
영어
구depreciate, devalue
Đồng rial bắt đầu trượt giá hồi đầu tuần.
The rial began to depreciate earlier in the week.
관련 단어 "trượt giá, giảm giá" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "trượt giá, giảm giá" (0)
표현이 없습니다.
